鄧樸方 dèng pǔ fāng · đặng phác phương Hán Việt: đặng phác phương · Pinyin: dèng pǔ fāng Tổng quan Cấu tạo: 鄧 (đặng) + 樸 (phác) + 方 (phương)Pinyindèng pǔ fāngHán Việtđặng phác phươngCấu tạo鄧 + 樸 + 方 · đặng + phác + phương nghĩa thành phần: đặng + phác + phương