邓氏铜山 đặng thị đồng san Hán Việt: đặng thị đồng san Tổng quan Cấu tạo: 邓 (đặng) + 氏 (thị) + 铜 (đồng) + 山 (san)Hán Việtđặng thị đồng sanCấu tạo邓 + 氏 + 铜 + 山 · đặng + thị + đồng + san nghĩa thành phần: đặng + thị + đồng + san