鄧迪大學 dèng dí dà xué · đặng địch đại học Hán Việt: đặng địch đại học · Pinyin: dèng dí dà xué Tổng quan Cấu tạo: 鄧 (đặng) + 迪 (địch) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyindèng dí dà xuéHán Việtđặng địch đại họcCấu tạo鄧 + 迪 + 大 + 學 · đặng + địch + đại + học nghĩa thành phần: đặng + địch + đại + học