郑三绝 trịnh tam tuyệt Hán Việt: trịnh tam tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 郑 (trịnh) + 三 (tam) + 绝 (tuyệt)Hán Việttrịnh tam tuyệtCấu tạo郑 + 三 + 绝 · trịnh + tam + tuyệt nghĩa thành phần: trịnh + tam + tuyệt