鄭俠圖 zhèng xiá tú · trịnh hiệp đồ Hán Việt: trịnh hiệp đồ · Pinyin: zhèng xiá tú Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 俠 (hiệp) + 圖 (đồ)Pinyinzhèng xiá túHán Việttrịnh hiệp đồCấu tạo鄭 + 俠 + 圖 · trịnh + hiệp + đồ nghĩa thành phần: trịnh + hiệp + đồ