鄭公泉 zhèng gōng quán · trịnh công tuyền Hán Việt: trịnh công tuyền · Pinyin: zhèng gōng quán Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 公 (công) + 泉 (tuyền)Pinyinzhèng gōng quánHán Việttrịnh công tuyềnCấu tạo鄭 + 公 + 泉 · trịnh + công + tuyền nghĩa thành phần: trịnh + công + tuyền