鄭公鄉 zhèng gōng xiāng · trịnh công hương Hán Việt: trịnh công hương · Pinyin: zhèng gōng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 公 (công) + 鄉 (hương)Pinyinzhèng gōng xiāngHán Việttrịnh công hươngCấu tạo鄭 + 公 + 鄉 · trịnh + công + hương nghĩa thành phần: trịnh + công + hương