鄭司農 zhèng sī nóng · trịnh ti nông Hán Việt: trịnh ti nông · Pinyin: zhèng sī nóng Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 司 (ti) + 農 (nông)Pinyinzhèng sī nóngHán Việttrịnh ti nôngCấu tạo鄭 + 司 + 農 · trịnh + ti + nông nghĩa thành phần: trịnh + ti + nông