鄭周永 zhèng zhōu yǒng · trịnh chu vĩnh Hán Việt: trịnh chu vĩnh · Pinyin: zhèng zhōu yǒng Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 周 (chu) + 永 (vĩnh)Pinyinzhèng zhōu yǒngHán Việttrịnh chu vĩnhCấu tạo鄭 + 周 + 永 · trịnh + chu + vĩnh nghĩa thành phần: trịnh + chu + vĩnh