鄭夢九 zhèng mèng jiǔ · trịnh mộng cửu Hán Việt: trịnh mộng cửu · Pinyin: zhèng mèng jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 夢 (mộng) + 九 (cửu)Pinyinzhèng mèng jiǔHán Việttrịnh mộng cửuCấu tạo鄭 + 夢 + 九 · trịnh + mộng + cửu nghĩa thành phần: trịnh + mộng + cửu