鄭州梨 zhèng zhōu lí · trịnh châu lê Hán Việt: trịnh châu lê · Pinyin: zhèng zhōu lí Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 州 (châu) + 梨 (lê)Pinyinzhèng zhōu líHán Việttrịnh châu lêCấu tạo鄭 + 州 + 梨 · trịnh + châu + lê nghĩa thành phần: trịnh + châu + lê