鄭工捐 zhèng gōng juān · trịnh công quyên Hán Việt: trịnh công quyên · Pinyin: zhèng gōng juān Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 工 (công) + 捐 (quyên)Pinyinzhèng gōng juānHán Việttrịnh công quyênCấu tạo鄭 + 工 + 捐 · trịnh + công + quyên nghĩa thành phần: trịnh + công + quyên