鄭律成 zhèng lǜ chéng · trịnh luật thành Hán Việt: trịnh luật thành · Pinyin: zhèng lǜ chéng Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 律 (luật) + 成 (thành)Pinyinzhèng lǜ chéngHán Việttrịnh luật thànhCấu tạo鄭 + 律 + 成 · trịnh + luật + thành nghĩa thành phần: trịnh + luật + thành