鄭振瑤 zhèng zhèn yáo · trịnh chấn dao Hán Việt: trịnh chấn dao · Pinyin: zhèng zhèn yáo Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 振 (chấn) + 瑤 (dao)Pinyinzhèng zhèn yáoHán Việttrịnh chấn daoCấu tạo鄭 + 振 + 瑤 · trịnh + chấn + dao nghĩa thành phần: trịnh + chấn + dao