鄭時門 zhèng shí mén · trịnh thì môn Hán Việt: trịnh thì môn · Pinyin: zhèng shí mén Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 時 (thì) + 門 (môn)Pinyinzhèng shí ménHán Việttrịnh thì mônCấu tạo鄭 + 時 + 門 · trịnh + thì + môn nghĩa thành phần: trịnh + thì + môn