鄭板橋 zhèng bǎn qiáo · trịnh bản kiều Hán Việt: trịnh bản kiều · Pinyin: zhèng bǎn qiáo Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 板 (bản) + 橋 (kiều)Pinyinzhèng bǎn qiáoHán Việttrịnh bản kiềuCấu tạo鄭 + 板 + 橋 · trịnh + bản + kiều nghĩa thành phần: trịnh + bản + kiều Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 清代鄭燮的號。參見「鄭燮」條。