鄭校人 zhèng xiào rén · trịnh giáo nhân Hán Việt: trịnh giáo nhân · Pinyin: zhèng xiào rén Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 校 (giáo) + 人 (nhân)Pinyinzhèng xiào rénHán Việttrịnh giáo nhânCấu tạo鄭 + 校 + 人 · trịnh + giáo + nhân nghĩa thành phần: trịnh + giáo + nhân