鄭正秋 zhèng zhèng qiū · trịnh chánh thu Hán Việt: trịnh chánh thu · Pinyin: zhèng zhèng qiū Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 正 (chánh) + 秋 (thu)Pinyinzhèng zhèng qiūHán Việttrịnh chánh thuCấu tạo鄭 + 正 + 秋 · trịnh + chánh + thu nghĩa thành phần: trịnh + chánh + thu