鄭聲亂雅 zhèng shēng luàn yǎ · trịnh thanh loạn nhã Hán Việt: trịnh thanh loạn nhã · Pinyin: zhèng shēng luàn yǎ Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 聲 (thanh) + 亂 (loạn) + 雅 (nhã)Pinyinzhèng shēng luàn yǎHán Việttrịnh thanh loạn nhãCấu tạo鄭 + 聲 + 亂 + 雅 · trịnh + thanh + loạn + nhã nghĩa thành phần: trịnh + thanh + loạn + nhã