鄭重地 zhèng zhòng de · trịnh trọng địa Hán Việt: trịnh trọng địa · Pinyin: zhèng zhòng de Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 重 (trọng) + 地 (địa)Pinyinzhèng zhòng deHán Việttrịnh trọng địaCấu tạo鄭 + 重 + 地 · trịnh + trọng + địa nghĩa thành phần: trịnh + trọng + địa