鄰接權 lín jiē quán · lân tiếp quyền Hán Việt: lân tiếp quyền · Pinyin: lín jiē quán Tổng quan Cấu tạo: 鄰 (lân) + 接 (tiếp) + 權 (quyền)Pinyinlín jiē quánHán Việtlân tiếp quyềnCấu tạo鄰 + 接 + 權 · lân + tiếp + quyền nghĩa thành phần: lân + tiếp + quyền