鄰粒子 lân lạp tử Hán Việt: lân lạp tử Tổng quan Cấu tạo: 鄰 (lân) + 粒 (lạp) + 子 (tử)Hán Việtlân lạp tửCấu tạo鄰 + 粒 + 子 · lân + lạp + tử nghĩa thành phần: lân + lạp + tử Nghĩa EngCihui 鄰粒子 ínlìzǐ n. neighbor