邻虚尘 lân hư trần Hán Việt: lân hư trần Tổng quan lân hư trần (術語)見鄰虛項。☸ Cấu tạo: 邻 (lân) + 虚 (hư) + 尘 (trần)Hán Việtlân hư trầnCấu tạo邻 + 虚 + 尘 · lân + hư + trần nghĩa thành phần: lân + hư + trần Nghĩa ViệtCihui lân hư trần (術語)見鄰虛項。☸