鄰近地 lín jìn dì · lân cận địa Hán Việt: lân cận địa · Pinyin: lín jìn dì Tổng quan Cấu tạo: 鄰 (lân) + 近 (cận) + 地 (địa)Pinyinlín jìn dìHán Việtlân cận địaCấu tạo鄰 + 近 + 地 · lân + cận + địa nghĩa thành phần: lân + cận + địa