邻阿伽色

lân a già sắc

Hán Việt: lân a già sắc

Tổng quan

lân a già sắc (術語)見阿迦色條附錄。☸

Cấu tạo: (lân) + (a) + (già) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lân a già sắc (術語)見阿迦色條附錄。☸