鄴架之藏 yè jià zhī cáng · nghiệp giá chi tàng Hán Việt: nghiệp giá chi tàng · Pinyin: yè jià zhī cáng Tổng quan Cấu tạo: 鄴 (nghiệp) + 架 (giá) + 之 (chi) + 藏 (tàng)Pinyinyè jià zhī cángHán Việtnghiệp giá chi tàngCấu tạo鄴 + 架 + 之 + 藏 · nghiệp + giá + chi + tàng nghĩa thành phần: nghiệp + giá + chi + tàng