酈元經 lì yuán jīng · li nguyên kinh Hán Việt: li nguyên kinh · Pinyin: lì yuán jīng Tổng quan Cấu tạo: 酈 (li) + 元 (nguyên) + 經 (kinh)Pinyinlì yuán jīngHán Việtli nguyên kinhCấu tạo酈 + 元 + 經 · li + nguyên + kinh nghĩa thành phần: li + nguyên + kinh