酌情的 chước tình đích Hán Việt: chước tình đích Tổng quan giảm nhẹ (tội); giảm nhẹ tội Cấu tạo: 酌 (chước) + 情 (tình) + 的 (đích)Hán Việtchước tình đíchCấu tạo酌 + 情 + 的 · chước + tình + đích nghĩa thành phần: chước + tình + đích Nghĩa ViệtCihui giảm nhẹ (tội); giảm nhẹ tội