酌情的 chước tình đích Hán Việt: chước tình đích Tổng quan giảm nhẹ (tội); giảm nhẹ tội Cấu tạo: 酌 (chước) + 情 (tình) + 的 (đích)Hán Việtchước tình đíchTừ loạitínhCấu tạo酌 + 情 + 的 · chước + tình + đích nghĩa thành phần: chước + tình + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giảm nhẹ Từ liên quan Gần nghĩa酌情 · 酌情减轻 · 酌情办理 · 酌情处理 · 酌情而定