酌此血漢 zhuó cǐ xuè hàn · chước thử huyết hán Hán Việt: chước thử huyết hán · Pinyin: zhuó cǐ xuè hàn Tổng quan Cấu tạo: 酌 (chước) + 此 (thử) + 血 (huyết) + 漢 (hán)Pinyinzhuó cǐ xuè hànHán Việtchước thử huyết hánCấu tạo酌 + 此 + 血 + 漢 · chước + thử + huyết + hán nghĩa thành phần: chước + thử + huyết + hán