酌盈劑虛

zhuó yíng jì xū chước doanh tề hư

Hán Việt: chước doanh tề hư · Pinyin: zhuó yíng jì xū

Tổng quan

Cấu tạo: (chước) + (doanh) + (tề) + (hư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拿多余的弥补不足的或亏损的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以有馀调剂不足。