酌貪泉 zhuó tān quán · chước tham tuyền Hán Việt: chước tham tuyền · Pinyin: zhuó tān quán Tổng quan Cấu tạo: 酌 (chước) + 貪 (tham) + 泉 (tuyền)Pinyinzhuó tān quánHán Việtchước tham tuyềnCấu tạo酌 + 貪 + 泉 · chước + tham + tuyền nghĩa thành phần: chước + tham + tuyền