配上車胎 pèi shàng chē tāi · phối thượng xa thai Hán Việt: phối thượng xa thai · Pinyin: pèi shàng chē tāi Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 上 (thượng) + 車 (xa) + 胎 (thai)Pinyinpèi shàng chē tāiHán Việtphối thượng xa thaiCấu tạo配 + 上 + 車 + 胎 · phối + thượng + xa + thai nghĩa thành phần: phối + thượng + xa + thai