配位數 pèi wèi shù · phối vị sổ Hán Việt: phối vị sổ · Pinyin: pèi wèi shù Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 位 (vị) + 數 (sổ)Pinyinpèi wèi shùHán Việtphối vị sổCấu tạo配 + 位 + 數 · phối + vị + sổ nghĩa thành phần: phối + vị + sổ