配位體 phối vị thể Hán Việt: phối vị thể Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 位 (vị) + 體 (thể)Hán Việtphối vị thểCấu tạo配 + 位 + 體 · phối + vị + thể nghĩa thành phần: phối + vị + thể