配偶體

phối ngẫu thể

Hán Việt: phối ngẫu thể

Tổng quan

(thực vật học) thể giao t

Cấu tạo: (phối) + (ngẫu) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) thể giao t

ja

  • JMdict gametophyte