配偶子

phối ngẫu tử

Hán Việt: phối ngẫu tử

Tổng quan

(sinh vật học) giao t

Cấu tạo: (phối) + (ngẫu) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) giao t

ja

  • JMdict gamete