配合体

phối hợp thể

Hán Việt: phối hợp thể

Tổng quan

Cấu tạo: 配 (phối) + 合 (hợp) + 體 (thể)

Từ liên quan

Gần nghĩa

合体字 · 配合的 · 配合者 · 合体 · 配合 · 配合起来 · 配合错误 · 合体的