配合度 pèi he dù · phối hợp độ Hán Việt: phối hợp độ · Pinyin: pèi he dù Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 合 (hợp) + 度 (độ)Pinyinpèi he dùHán Việtphối hợp độCấu tạo配 + 合 + 度 · phối + hợp + độ nghĩa thành phần: phối + hợp + độ