配合的 phối hợp đích Hán Việt: phối hợp đích Tổng quan hỗn hợp, đủ loại giao cấu, giao hợp Cấu tạo: 配 (phối) + 合 (hợp) + 的 (đích)Hán Việtphối hợp đíchTừ loạitínhCấu tạo配 + 合 + 的 · phối + hợp + đích nghĩa thành phần: phối + hợp + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phối hợp, hỗn hợp Từ liên quan Gần nghĩa配合者 · 配合 · 配合起来 · 配合错误 · 配合体 · 配合器 · 配合基 · 配合度