配合觀念 phối hợp quan niệm Hán Việt: phối hợp quan niệm Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 合 (hợp) + 觀 (quan) + 念 (niệm)Hán Việtphối hợp quan niệmCấu tạo配 + 合 + 觀 + 念 · phối + hợp + quan + niệm nghĩa thành phần: phối + hợp + quan + niệm Nghĩa EngCihui 配合觀念 èihé guānniàn n. matching concept