配囊柄 phối nang bính Hán Việt: phối nang bính Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 囊 (nang) + 柄 (bính)Hán Việtphối nang bínhCấu tạo配 + 囊 + 柄 · phối + nang + bính nghĩa thành phần: phối + nang + bính