配處方 phối xử phương Hán Việt: phối xử phương Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 處 (xử) + 方 (phương)Hán Việtphối xử phươngCấu tạo配 + 處 + 方 · phối + xử + phương nghĩa thành phần: phối + xử + phương