配套廠 pèi tào chǎng · phối sáo xưởng Hán Việt: phối sáo xưởng · Pinyin: pèi tào chǎng Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 套 (sáo) + 廠 (xưởng)Pinyinpèi tào chǎngHán Việtphối sáo xưởngCấu tạo配 + 套 + 廠 · phối + sáo + xưởng nghĩa thành phần: phối + sáo + xưởng