配子囊
phối tử nang
Hán Việt: phối tử nang
Tổng quan
túi giao tử; bọc giao tử
Nghĩa
Việt
- Cihui túi giao tử; bọc giao tử
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 低等植物配子體產生配子的組織結構。如蕨類植物原葉體之藏精器與藏卵器即是。
Hán Việt: phối tử nang
túi giao tử; bọc giao tử