配子配合

phối tử phối hợp

Hán Việt: phối tử phối hợp

Tổng quan

tính hợp giao; hợp giao tử, sự sinh sản hữu tính

Cấu tạo: 配 (phối) + 子 (tử) + 配 (phối) + 合 (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kết hợp giao tử
  • Tần suất từ tính hợp giao; hợp giao tử, sự sinh sản hữu tính

Từ liên quan

Gần nghĩa

配合起来 · 配合错误 · 配子发生 · 配子囊柄 · 配子形成 · 配合的 · 配合者 · 配子囊