配对的 phối đối đích Hán Việt: phối đối đích Tổng quan xem assort thành cặp, thành đôi Cấu tạo: 配 (phối) + 對 (đối) + 的 (đích)Hán Việtphối đối đíchTừ loạiđộngCấu tạo配 + 對 + 的 · phối + đối + đích nghĩa thành phần: phối + đối + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Ghép thành cặp Từ liên quan Gần nghĩa配对儿 · 配对物 · 对的 · 配对 · 配对区 · 配对函数 · 配對密码匙