配對區 phối đối khu Hán Việt: phối đối khu Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 對 (đối) + 區 (khu)Hán Việtphối đối khuCấu tạo配 + 對 + 區 · phối + đối + khu nghĩa thành phần: phối + đối + khu