配得上 phối đắc thượng Hán Việt: phối đắc thượng Tổng quan xứng đôi Cấu tạo: 配 (phối) + 得 (đắc) + 上 (thượng)Hán Việtphối đắc thượngCấu tạo配 + 得 + 上 · phối + đắc + thượng nghĩa thành phần: phối + đắc + thượng Nghĩa ViệtCihui xứng đôiEngCihui 配得上 èideshàng r.v. be able to match