配得來 phối đắc lai Hán Việt: phối đắc lai Tổng quan xứng đôi Cấu tạo: 配 (phối) + 得 (đắc) + 來 (lai)Hán Việtphối đắc laiCấu tạo配 + 得 + 來 · phối + đắc + lai nghĩa thành phần: phối + đắc + lai Nghĩa ViệtCihui xứng đôiEngCihui 配得來 èidelái r.v. be able to match/complement