配搭兒
phối đáp nhi
Hán Việt: phối đáp nhi · Pinyin: pèi dā ér
Tổng quan
vật phụ thêm: đồ phụ thêm
Nghĩa
Việt
- Cihui vật phụ thêm: đồ phụ thêm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 帮助或陪衬主要事物的东西。
- Tân Hoa Tự Điển 1.帮助或陪衬主要事物的东西。
Eng
- Cihui 配搭兒 èidar n. adjunct; supplement; accessory